die Aufeinanderfolge


die Aufeinanderfolge
- {sequence} sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục, cảnh, phỏng chuỗi, khúc xêcăng, sự phối hợp, bài ca xêcăng, chuỗi quân bài cùng hoa, dãy

Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch. 2015.